family clethraceae
Danh từ:
Họ cây Thạch nam (Clethraceae): "family clethraceae" là một danh từ chỉ một họ thực vật có hoa, bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, chủ yếu thuộc chi Clethra. Họ này phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và ôn đới ấm, nổi bật với hoa thơm, thường mọc thành chùm dài.
Đồng nghĩa với chi Clethra: Trong phân loại học, "family clethraceae" thường được coi là trùng với chi Clethra vì chỉ gồm một chi duy nhất.
- Danh từ:
- The family clethraceae includes shrubs and small trees with fragrant white flowers. (Họ Clethraceae bao gồm các cây bụi và cây gỗ nhỏ có hoa trắng thơm.)
- Botanists classify Clethra alnifolia under the family clethraceae. (Các nhà thực vật học phân loại Clethra alnifolia thuộc họ Clethraceae.)
"family clethraceae" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm chung như lá đơn mọc cách, quả nang, và nhị hoa xếp thành hai vòng.
- The family clethraceae is characterized by its simple, alternate leaves and capsular fruits. (Họ Clethraceae được đặc trưng bởi lá đơn mọc cách và quả nang.)
"family clethraceae" trong nghiên cứu sinh thái: Thường được nhắc đến trong các mô tả về hệ thực vật rừng ẩm ướt hoặc vùng đầm lầy.
- Species of the family clethraceae are important for erosion control in wetland areas. (Các loài thuộc họ Clethraceae quan trọng trong việc kiểm soát xói mòn ở vùng đất ngập nước.)
Clethra (Danh từ, chi): Chi duy nhất trong họ Clethraceae.
- Clethra is the type genus of the family clethraceae. (Clethra là chi điển hình của họ Clethraceae.)
Clethraceous (Tính từ): Thuộc về họ Clethraceae.
- The clethraceous plants are often found in acidic soils. (Các cây thuộc họ Clethraceae thường được tìm thấy ở đất chua.)
- Họ Thạch nam: Tên tiếng Việt thông dụng của "family clethraceae".
- Họ Clethra: Cách gọi đồng nghĩa vì họ này chỉ gồm một chi.
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học cố định.
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.